Nội Dung Chính
- 1 So Sánh Đèn Đường LED: Tìm Giải Pháp Chiếu Sáng Đô Thị Tốt Nhất
- 1.1 Tại Sao Nên Chọn Đèn Đường LED?
- 1.2 So Sánh Chi Tiết Các Loại Đèn Đường LED
- 1.2.1 1. Đèn Đường LED Lá (TDLDLD-150)
- 1.2.2 2. Đèn Đường LED Philips BRP371 (TDLD371-150)
- 1.2.3 3. Đèn Đường LED Philips BRP372 (TDLD372-150)
- 1.2.4 4. Đèn Đường LED Philips BRP392 (TDLD392-150)
- 1.2.5 5. Đèn Đường LED SMD – D10 (TDLD-D10150)
- 1.2.6 6. Đèn Đường LED Module M1 SMD (TDLDD1-150)
- 1.2.7 7. Đèn Đường LED Module M1 COB (TDLDD1C-150)
- 1.2.8 8. Đèn Đường LED Module M2 SMD (TDLDD2-150)
- 1.2.9 9. Đèn Đường LED Module M2 COB (TDLDD2C-150)
- 1.2.10 10. Đèn Đường LED Module M3 – SMD (TDLDD3-150)
- 1.2.11 11. Đèn Đường LED Module M3 – COB (TDLDD3C-150)
- 1.2.12 12. Đèn Đường LED Module M4 (TDLDD4-150)
- 1.2.13 13. Đèn Đường LED Module M4 – COB (TDLDD4C-150)
- 1.2.14 14. Đèn Đường LED Module M5 (TDLDD5-150)
- 1.2.15 15. Đèn Đường LED Module M11 – SMD (TDLDD11-150)
- 1.2.16 16. Đèn Đường LED Module M11 – COB (TDLDD11C-150)
- 1.2.17 17. Đèn Đường LED Module M12B – SMD (TDLDD12B-150)
- 1.3 Bảng So Sánh Tổng Quan
- 1.4 FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp
- 1.4.1 1. Đèn đường LED nào tiết kiệm điện nhất?
- 1.4.2 2. Chip LED SMD và COB khác nhau như thế nào?
- 1.4.3 3. Đèn đường LED có cần tản nhiệt không?
- 1.4.4 4. Tuổi thọ của đèn đường LED là bao lâu?
- 1.4.5 5. Làm thế nào để chọn được đèn đường LED phù hợp?
- 1.4.6 6. Đèn đường LED có cần bảo trì không?
- 1.4.7 7. Mua đèn đường LED ở đâu uy tín?
So Sánh Đèn Đường LED: Tìm Giải Pháp Chiếu Sáng Đô Thị Tốt Nhất
Đèn đường LED đang dần thay thế các loại đèn truyền thống nhờ hiệu quả chiếu sáng cao, tiết kiệm điện năng và tuổi thọ vượt trội. Tuy nhiên, với sự đa dạng về mẫu mã và thông số kỹ thuật, việc lựa chọn đèn đường LED phù hợp cho đô thị không phải là điều dễ dàng. Bài viết này sẽ cung cấp một so sánh chi tiết về các loại đèn đường LED phổ biến hiện nay, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất.
Tại Sao Nên Chọn Đèn Đường LED?
Trước khi đi vào so sánh cụ thể, hãy cùng điểm qua những ưu điểm vượt trội của đèn đường LED so với các loại đèn truyền thống:
- Tiết kiệm điện năng: Đèn LED tiêu thụ ít điện năng hơn từ 50% đến 80% so với đèn cao áp natri hoặc đèn halogen.
- Tuổi thọ cao: Đèn LED có tuổi thọ trung bình từ 50.000 đến 100.000 giờ, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.
- Chất lượng ánh sáng tốt: Đèn LED cung cấp ánh sáng trắng tự nhiên, giúp cải thiện tầm nhìn và tăng cường an toàn giao thông.
- Thân thiện với môi trường: Đèn LED không chứa các chất độc hại như thủy ngân, góp phần bảo vệ môi trường.
- Khả năng điều khiển linh hoạt: Đèn LED có thể điều chỉnh độ sáng, màu sắc và góc chiếu sáng, đáp ứng các nhu cầu chiếu sáng khác nhau.
So Sánh Chi Tiết Các Loại Đèn Đường LED
Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều loại đèn đường LED khác nhau. Dưới đây là so sánh chi tiết về một số mẫu đèn phổ biến:
1. Đèn Đường LED Lá (TDLDLD-150)

Mã sản phẩm: TDLDLD-150
Thông số:
- Kích thước: 860 x 330 x 80mm
- Trọng lượng: 4100g
- Chip LED: COB
- Giá website: 1.860.000 VNĐ
Đèn đường LED lá có thiết kế độc đáo, giúp tăng cường khả năng tản nhiệt và kéo dài tuổi thọ. Chip LED COB cho ánh sáng tập trung, hiệu quả chiếu sáng cao.
2. Đèn Đường LED Philips BRP371 (TDLD371-150)

Mã sản phẩm: TDLD371-150
Thông số:
- Kích thước: 421 x 318 x 150mm
- Trọng lượng: 5100g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 2.250.000 VNĐ
Đèn đường LED Philips BRP371 là sản phẩm chất lượng cao, được sản xuất bởi thương hiệu Philips nổi tiếng. Chip LED SMD cho ánh sáng đều, góc chiếu sáng rộng.
3. Đèn Đường LED Philips BRP372 (TDLD372-150)
Mã sản phẩm: TDLD372-150
Thông số:
- Kích thước: 521 x 318 x 150mm
- Trọng lượng: 6500g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 2.850.000 VNĐ
4. Đèn Đường LED Philips BRP392 (TDLD392-150)
Mã sản phẩm: TDLD392-150
Thông số:
- Kích thước: 492 x 295 x 86mm
- Trọng lượng: 8100g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 2.400.000 VNĐ
5. Đèn Đường LED SMD – D10 (TDLD-D10150)

Mã sản phẩm: TDLD-D10150
Thông số:
- Kích thước: 675 x 275 x 120mm
- Trọng lượng: 5200g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 2.930.000 VNĐ
6. Đèn Đường LED Module M1 SMD (TDLDD1-150)

Mã sản phẩm: TDLDD1-150
Thông số:
- Kích thước: 690 x 350 x 90mm
- Trọng lượng: 7000g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 2.790.000 VNĐ
7. Đèn Đường LED Module M1 COB (TDLDD1C-150)

Mã sản phẩm: TDLDD1C-150
Thông số:
- Kích thước: 690 x 350 x 90mm
- Trọng lượng: 7000g
- Chip LED: SMD
- Giá website: 3.090.000 VNĐ
8. Đèn Đường LED Module M2 SMD (TDLDD2-150)
9. Đèn Đường LED Module M2 COB (TDLDD2C-150)
10. Đèn Đường LED Module M3 – SMD (TDLDD3-150)
11. Đèn Đường LED Module M3 – COB (TDLDD3C-150)
12. Đèn Đường LED Module M4 (TDLDD4-150)
13. Đèn Đường LED Module M4 – COB (TDLDD4C-150)
14. Đèn Đường LED Module M5 (TDLDD5-150)
15. Đèn Đường LED Module M11 – SMD (TDLDD11-150)
16. Đèn Đường LED Module M11 – COB (TDLDD11C-150)
17. Đèn Đường LED Module M12B – SMD (TDLDD12B-150)
(Thông tin chi tiết về các model còn lại sẽ được cung cấp khi có yêu cầu.)
Bảng So Sánh Tổng Quan
Để giúp bạn dễ dàng so sánh, chúng tôi xin cung cấp bảng tổng quan về các thông số kỹ thuật của các loại đèn đường LED:
| Mã sản phẩm | Kích thước (mm) | Trọng lượng (g) | Chip LED | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| TDLDLD-150 | 860 x 330 x 80 | 4100 | COB | 1.860.000 |
| TDLD371-150 | 421 x 318 x 150 | 5100 | SMD | 2.250.000 |
| TDLD372-150 | 521 x 318 x 150 | 6500 | SMD | 2.850.000 |
| TDLD392-150 | 492 x 295 x 86 | 8100 | SMD | 2.400.000 |
| TDLD-D10150 | 675 x 275 x 120 | 5200 | SMD | 2.930.000 |
| TDLDD1-150 | 690 x 350 x 90 | 7000 | SMD | 2.790.000 |
| TDLDD1C-150 | 690 x 350 x 90 | 7000 | SMD | 3.090.000 |
| TDLDD2-150 | 730 x 350 x 135 | 7200 | SMD | 3.030.000 |
| TDLDD2C-150 | 730 x 350 x 135 | 7200 | SMD | 3.330.000 |
| TDLDD3-150 | 600 x 360 x 90 | 6800 | SMD | 2.640.000 |
| TDLDD3C-150 | 600 x 360 x 90 | 6800 | SMD | 2.640.000 |
| TDLDD4-150 | 480 x 310 x 96 | 6200-6500 | SMD | 2.500.000 |
| TDLDD4C-150 | 480 x 310 x 96 | 6200-6500 | COB | 2.680.000 |
| TDLDD5-150 | 690 x 350 x 90 | 7000 | SMD | 3.070.000 |
| TDLDD11-150 | 560 x 310 x 80 | 4000 | SMD | 2.420.000 |
| TDLDD11C-150 | 560 x 310 x 80 | 4000 | COB | 2.580.000 |
| TDLDD12B-150 | 500 x 300 x 90 | N/A | SMD | 1.950.000 |
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp
1. Đèn đường LED nào tiết kiệm điện nhất?
Đèn đường LED sử dụng chip COB thường tiết kiệm điện hơn so với chip SMD, tuy nhiên, sự khác biệt này không quá lớn và còn phụ thuộc vào công suất và hiệu suất của từng loại đèn.
2. Chip LED SMD và COB khác nhau như thế nào?
Chip LED SMD (Surface Mount Device) là loại chip nhỏ, được gắn trực tiếp lên bề mặt bảng mạch. Chip LED COB (Chip on Board) là loại chip lớn, được gắn trực tiếp lên đế tản nhiệt. Chip COB thường có hiệu suất cao hơn và tuổi thọ dài hơn, nhưng giá thành cũng cao hơn.
3. Đèn đường LED có cần tản nhiệt không?
Có, đèn đường LED cần được tản nhiệt để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất hoạt động. Hệ thống tản nhiệt tốt sẽ giúp giảm nhiệt độ của chip LED, ngăn ngừa tình trạng suy giảm hiệu suất và kéo dài tuổi thọ.
4. Tuổi thọ của đèn đường LED là bao lâu?
Tuổi thọ trung bình của đèn đường LED là từ 50.000 đến 100.000 giờ, tương đương với khoảng 10-20 năm sử dụng.
5. Làm thế nào để chọn được đèn đường LED phù hợp?
Để chọn được đèn đường LED phù hợp, bạn cần xem xét các yếu tố như: công suất, loại chip LED, góc chiếu sáng, độ hoàn màu, tiêu chuẩn chống nước, và ngân sách.
6. Đèn đường LED có cần bảo trì không?
Đèn đường LED có tuổi thọ cao nên ít cần bảo trì. Tuy nhiên, bạn vẫn nên kiểm tra định kỳ để đảm bảo đèn hoạt động tốt và thay thế khi cần thiết.
7. Mua đèn đường LED ở đâu uy tín?
Bạn nên mua đèn đường LED tại các nhà cung cấp uy tín, có thương hiệu và chế độ bảo hành rõ ràng. Thành Đạt LED là một trong những địa chỉ đáng tin cậy tại Việt Nam.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích để lựa chọn được giải pháp chiếu sáng đô thị tốt nhất. Để biết thêm chi tiết, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Tìm hiểu thêm về công nghệ LED trên Wikipedia.
