Nội Dung Chính
- 1 Top 7 Đèn Đường LED Bền Bỉ 2026: Đánh Giá Chi Tiết & So Sánh
- 1.1 Tại Sao Nên Chọn Đèn Đường LED?
- 1.2 Đánh Giá Chi Tiết 7 Mẫu Đèn Đường LED Bền Bỉ 2026
- 1.2.1 1. Đèn đường LED lá (TDLDLD-100)
- 1.2.2 2. Đèn đường LED Philips BRP371 (TDLD371-100)
- 1.2.3 3. Đèn đường LED Philips BRP391 (TDLD391-100)
- 1.2.4 4. Đèn đường LED Philips BRP392 (TDLD392-100)
- 1.2.5 5. Đèn đường LED SMD – D10 (TDLD-D10100)
- 1.2.6 6. Đèn đường LED Module M1 SMD (TDLDD1-100)
- 1.2.7 7. Đèn đường LED Module M1 COB (TDLDD1C-100)
- 1.3 So Sánh Nhanh
- 1.4 FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp
- 1.4.0.1 1. Đèn đường LED nào có tuổi thọ cao nhất?
- 1.4.0.2 2. Đèn đường LED nào tiết kiệm điện nhất?
- 1.4.0.3 3. Đèn đường LED Philips có tốt không?
- 1.4.0.4 4. Nên chọn chip LED Bridgelux, Philips hay Cree?
- 1.4.0.5 5. Làm thế nào để bảo trì đèn đường LED?
- 1.4.0.6 6. Đèn đường LED có cần tản nhiệt không?
- 1.4.0.7 7. Mua đèn đường LED ở đâu uy tín?
- 1.5 Kết Luận
Top 7 Đèn Đường LED Bền Bỉ 2026: Đánh Giá Chi Tiết & So Sánh
Đèn đường LED ngày càng trở nên phổ biến nhờ hiệu quả chiếu sáng cao, tiết kiệm điện và tuổi thọ vượt trội. Việc lựa chọn đèn đường LED phù hợp không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn góp phần nâng cao chất lượng ánh sáng và đảm bảo an toàn giao thông. Bài viết này sẽ đánh giá chi tiết và so sánh 7 mẫu đèn đường LED bền bỉ nhất năm 2026, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Tại Sao Nên Chọn Đèn Đường LED?
Trước khi đi vào đánh giá các mẫu đèn cụ thể, chúng ta hãy cùng tìm hiểu những ưu điểm vượt trội của đèn đường LED so với các loại đèn truyền thống:
- Tiết kiệm điện: Đèn LED tiêu thụ ít năng lượng hơn đáng kể so với đèn cao áp natri hoặc đèn halogen.
- Tuổi thọ cao: Đèn LED có tuổi thọ trung bình từ 50.000 đến 100.000 giờ, giảm thiểu chi phí thay thế và bảo trì.
- Chất lượng ánh sáng tốt: Đèn LED cung cấp ánh sáng trắng tự nhiên, giúp cải thiện khả năng nhận diện màu sắc và tăng cường an toàn giao thông.
- Thân thiện với môi trường: Đèn LED không chứa các chất độc hại như thủy ngân, góp phần bảo vệ môi trường.
Để hiểu rõ hơn về công nghệ LED, bạn có thể tham khảo thêm thông tin trên Wikipedia.
Đánh Giá Chi Tiết 7 Mẫu Đèn Đường LED Bền Bỉ 2026
1. Đèn đường LED lá (TDLDLD-100)

Mã sản phẩm: TDLDLD-100
Thông số:
- Kích thước: 720 x 280 x 85mm
- Trọng lượng: 3000g
- Chip LED: COB Bridgelux/Philips/Cree
- Giá website: 1.560.000 VNĐ
Đèn đường LED lá TDLDLD-100 nổi bật với thiết kế mỏng nhẹ, dễ dàng lắp đặt. Chip LED COB Bridgelux/Philips/Cree đảm bảo hiệu suất chiếu sáng cao và tuổi thọ dài.
2. Đèn đường LED Philips BRP371 (TDLD371-100)

Mã sản phẩm: TDLD371-100
Thông số:
- Kích thước: 421 x 318 x 150mm
- Trọng lượng: 5100g
- Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
- Giá website: 2.070.000 VNĐ
Đèn đường LED Philips BRP371 là lựa chọn lý tưởng cho các dự án chiếu sáng đô thị. Thiết kế chắc chắn, khả năng chống chịu thời tiết tốt và hiệu suất chiếu sáng ổn định.
3. Đèn đường LED Philips BRP391 (TDLD391-100)

Mã sản phẩm: TDLD391-100
Thông số:
- Kích thước: 492 x 210 x 86mm
- Trọng lượng: 5800g
- Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
- Giá website: 1.750.000 VNĐ
4. Đèn đường LED Philips BRP392 (TDLD392-100)

Mã sản phẩm: TDLD392-100
Thông số:
- Kích thước: 492 x 295 x 86mm
- Trọng lượng: 8100g
- Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
- Giá website: 2.200.000 VNĐ
5. Đèn đường LED SMD – D10 (TDLD-D10100)

Mã sản phẩm: TDLD-D10100
Thông số:
- Kích thước: 550 x 235 x 120mm
- Trọng lượng: 3600g
- Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
- Giá website: 2.370.000 VNĐ
6. Đèn đường LED Module M1 SMD (TDLDD1-100)

Mã sản phẩm: TDLDD1-100
Thông số:
- Kích thước: 610 x 350 x 90mm
- Trọng lượng: 6000g
- Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
- Giá website: 2.390.000 VNĐ
7. Đèn đường LED Module M1 COB (TDLDD1C-100)

Mã sản phẩm: TDLDD1C-100
Thông số:
- Kích thước: 610 x 350 x 90mm
- Trọng lượng: 6000g
- Chip LED: SMD Bridgelux/Philips/Cree
- Giá website: 2.580.000 VNĐ
So Sánh Nhanh
Để giúp bạn dễ dàng so sánh, đây là bảng tổng hợp các thông số chính của 7 mẫu đèn:
| Mã sản phẩm | Kích thước | Trọng lượng | Chip LED | Giá |
|---|---|---|---|---|
| TDLDLD-100 | 720 x 280 x 85mm | 3000g | COB Bridgelux/Philips/Cree | 1.560.000 VNĐ |
| TDLD371-100 | 421 x 318 x 150mm | 5100g | SMD Bridgelux/Philips/Cree | 2.070.000 VNĐ |
| TDLD391-100 | 492 x 210 x 86mm | 5800g | SMD Bridgelux/Philips/Cree | 1.750.000 VNĐ |
| TDLD392-100 | 492 x 295 x 86mm | 8100g | SMD Bridgelux/Philips/Cree | 2.200.000 VNĐ |
| TDLD-D10100 | 550 x 235 x 120mm | 3600g | SMD Bridgelux/Philips/Cree | 2.370.000 VNĐ |
| TDLDD1-100 | 610 x 350 x 90mm | 6000g | SMD Bridgelux/Philips/Cree | 2.390.000 VNĐ |
| TDLDD1C-100 | 610 x 350 x 90mm | 6000g | SMD Bridgelux/Philips/Cree | 2.580.000 VNĐ |
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp
1. Đèn đường LED nào có tuổi thọ cao nhất?
Các mẫu đèn sử dụng chip LED COB thường có tuổi thọ cao hơn so với chip SMD.
2. Đèn đường LED nào tiết kiệm điện nhất?
Đèn đường LED lá (TDLDLD-100) có công suất thấp nhất, do đó tiết kiệm điện nhất.
3. Đèn đường LED Philips có tốt không?
Đèn đường LED Philips nổi tiếng về chất lượng và độ bền, là lựa chọn đáng tin cậy.
4. Nên chọn chip LED Bridgelux, Philips hay Cree?
Cả ba loại chip LED này đều có chất lượng tốt. Bridgelux thường có giá thành rẻ hơn, Philips và Cree có hiệu suất cao hơn.
5. Làm thế nào để bảo trì đèn đường LED?
Đèn đường LED ít cần bảo trì. Tuy nhiên, bạn nên kiểm tra định kỳ và vệ sinh đèn để đảm bảo hiệu suất chiếu sáng tốt nhất.
6. Đèn đường LED có cần tản nhiệt không?
Có, đèn đường LED cần tản nhiệt để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất hoạt động. Các mẫu đèn trong bài viết đều được trang bị hệ thống tản nhiệt hiệu quả.
7. Mua đèn đường LED ở đâu uy tín?
Thành Đạt LED là nhà cung cấp đèn đường LED uy tín tại Việt Nam, cam kết chất lượng sản phẩm và dịch vụ tốt nhất.
Kết Luận
Việc lựa chọn đèn đường LED phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng, ngân sách và điều kiện môi trường. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích để đưa ra quyết định đúng đắn. Hãy liên hệ với Thành Đạt LED để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất!
CÔNG TY TNHH TM & DV THÀNH ĐẠT LED
Địa chỉ:-Số 938 đường Quang Trung, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
-91 Phước Lý 14 – P. Hòa Minh – Q. Liên Chiểu – Tp. Bà Rịa – Vũng Tàu
– Số 248 Đường Nguyễn Văn Khối – P.9 – Quận Gò Vấp – Tp. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0986.474.671 – 0924.734.666 – 0867.224.396 – 0867.933.396
